hồ chi

hồ chi

Người nông dân trồng hồ chi để chống xói mòn đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây bụi thuộc chi Lespedeza: "hồ chi" tên gọi của một loại cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, thường mọc hoangvùng nhiệt đới cận nhiệt đới. Cây kép hình ba , hoa nhỏ màu tím hoặc hồng, được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc làm thuốc trong y học cổ truyền.
    • Tên khoa học: Lespedeza — một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hồ chi loại cây thường thấyvùng đồi núi. (Hồ chi loại cây bụi mọc phổ biến trên các sườn đồi.)
    • Người nông dân trồng hồ chi để làm thức ăn cho . (Người nông dân canh tác cây hồ chi nhằm cung cấp cỏ cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hồ chi làm thuốc": dùng cây hồ chi trong các bài thuốc dân gian, thường để chữa bệnh về tiêu hóa hoặc viêm nhiễm.

    • Hồ chi làm thuốc tác dụng thanh nhiệt, giải độc. (Cây hồ chi được dùng làm thuốc để làm mát cơ thể loại bỏ độc tố.)
  • "hồ chi trong nông nghiệp": trồng hồ chi để cải tạo đất hoặc làm phân xanh.

    • Hồ chi trong nông nghiệp giúp cố định đạm, cải thiện độ phì nhiêu của đất. (Cây hồ chi được ứng dụng trong nông nghiệp để tăng hàm lượng đạm trong đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ hồ chi: tên gọi phổ biến khác của cây hồ chi, nhấn mạnh dạng thân thảo.

    • Cỏ hồ chi mọc hoang ven đường. (Loại cỏ này mọc tự nhiênbên đường.)
  • Đậu hồ chi: tên gọi thay thế, dựa trên họ thực vật của cây.

    • Đậu hồ chi hoa màu tím rất đẹp. (Cây thuộc họ Đậu này hoa màu tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Lespedeza: tên khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Cỏ ba Nhật Bản: tên gọi dân dãmột số vùng, do hình dạng giống cỏ ba .
  • Mục túc: (từ Hán Việt) đôi khi dùng để chỉ các loại cây họ Đậu làm thức ăn gia súc, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hồ chi" do đây từ chuyên ngành thực vật.