hồ chi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây bụi thuộc chi Lespedeza: "hồ chi" là tên gọi của một loại cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, thường mọc hoang ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây có lá kép hình ba lá, hoa nhỏ màu tím hoặc hồng, và được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc làm thuốc trong y học cổ truyền.
- Tên khoa học: Lespedeza — một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hồ chi là loại cây thường thấy ở vùng đồi núi. (Hồ chi là loại cây bụi mọc phổ biến trên các sườn đồi.)
- Người nông dân trồng hồ chi để làm thức ăn cho bò. (Người nông dân canh tác cây hồ chi nhằm cung cấp cỏ cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hồ chi làm thuốc": dùng cây hồ chi trong các bài thuốc dân gian, thường để chữa bệnh về tiêu hóa hoặc viêm nhiễm.
- Hồ chi làm thuốc có tác dụng thanh nhiệt, giải độc. (Cây hồ chi được dùng làm thuốc để làm mát cơ thể và loại bỏ độc tố.)
"hồ chi trong nông nghiệp": trồng hồ chi để cải tạo đất hoặc làm phân xanh.
- Hồ chi trong nông nghiệp giúp cố định đạm, cải thiện độ phì nhiêu của đất. (Cây hồ chi được ứng dụng trong nông nghiệp để tăng hàm lượng đạm trong đất.)
Biến thể và từ gần giống
Cỏ hồ chi: tên gọi phổ biến khác của cây hồ chi, nhấn mạnh dạng thân thảo.
- Cỏ hồ chi mọc hoang ven đường. (Loại cỏ này mọc tự nhiên ở bên đường.)
Đậu hồ chi: tên gọi thay thế, dựa trên họ thực vật của cây.
- Đậu hồ chi có hoa màu tím rất đẹp. (Cây thuộc họ Đậu này có hoa màu tím.)
Từ đồng nghĩa
- Lespedeza: tên khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Cỏ ba lá Nhật Bản: tên gọi dân dã ở một số vùng, do hình dạng lá giống cỏ ba lá.
- Mục túc: (từ Hán Việt) đôi khi dùng để chỉ các loại cây họ Đậu làm thức ăn gia súc, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hồ chi" do đây là từ chuyên ngành thực vật.